發牌者

phát bài giả

Hán Việt: phát bài giả

Tổng quan

người buôn bán, người chia bài, người đối xử, người ăn ở, người xử sự

Cấu tạo: (phát) + (bài) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người buôn bán, người chia bài, người đối xử, người ăn ở, người xử sự