發現權 fā xiàn quán · phát hiện quyền Hán Việt: phát hiện quyền · Pinyin: fā xiàn quán Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 權 (quyền)Pinyinfā xiàn quánHán Việtphát hiện quyềnCấu tạo發 + 現 + 權 · phát + hiện + quyền nghĩa thành phần: phát + hiện + quyền