發球者 fā qiú zhě · phát cầu giả Hán Việt: phát cầu giả · Pinyin: fā qiú zhě Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 球 (cầu) + 者 (giả)Pinyinfā qiú zhěHán Việtphát cầu giảCấu tạo發 + 球 + 者 · phát + cầu + giả nghĩa thành phần: phát + cầu + giả