發生法 phát sanh pháp Hán Việt: phát sanh pháp Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 法 (pháp)Hán Việtphát sanh phápCấu tạo發 + 生 + 法 · phát + sanh + pháp nghĩa thành phần: phát + sanh + pháp Nghĩa EngCihui 發生法 āshēngfǎ n. vocalization