發生處

phát sanh xử

Hán Việt: phát sanh xử

Tổng quan

ổ trứng (sâu bọ...), ổ bệnh, nguồn gốc, nơi phát sinh

Cấu tạo: (phát) + (sanh) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ trứng (sâu bọ...), ổ bệnh, nguồn gốc, nơi phát sinh