發生論 phát sanh luận Hán Việt: phát sanh luận Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 論 (luận)Hán Việtphát sanh luậnCấu tạo發 + 生 + 論 · phát + sanh + luận nghĩa thành phần: phát + sanh + luận Nghĩa EngCihui 發生論 āshēnglùn n. genetic theory