發症蟲 fā zhèng chóng · phát chứng trùng Hán Việt: phát chứng trùng · Pinyin: fā zhèng chóng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 症 (chứng) + 蟲 (trùng)Pinyinfā zhèng chóngHán Việtphát chứng trùngCấu tạo發 + 症 + 蟲 · phát + chứng + trùng nghĩa thành phần: phát + chứng + trùng