發碼器 phát mã khí Hán Việt: phát mã khí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 碼 (mã) + 器 (khí)Hán Việtphát mã khíCấu tạo發 + 碼 + 器 · phát + mã + khí nghĩa thành phần: phát + mã + khí Nghĩa EngCihui 發碼器 āmǎqì n. code sender