發磔迦 phát trách già Hán Việt: phát trách già Tổng quan (雜語)譯曰摧壞。慧琳音義三十六曰:「發磔迦,真言中摧壞句。」梵Phaṭaka。☸ Cấu tạo: 发 (phát) + 磔 (trách) + 迦 (già)Hán Việtphát trách giàCấu tạo发 + 磔 + 迦 · phát + trách + già nghĩa thành phần: phát + trách + già Nghĩa ViệtCihui (雜語)譯曰摧壞。慧琳音義三十六曰:「發磔迦,真言中摧壞句。」梵Phaṭaka。☸