發票簿

phát phiếu bộ

Hán Việt: phát phiếu bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phiếu) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發票簿 āpiàobù n. invoice book M:¹běn