發票聯 fā piào lián · phát phiếu liên Hán Việt: phát phiếu liên · Pinyin: fā piào lián Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 聯 (liên)Pinyinfā piào liánHán Việtphát phiếu liênCấu tạo發 + 票 + 聯 · phát + phiếu + liên nghĩa thành phần: phát + phiếu + liên