發聲假體 fā shēng jiǎ tǐ · phát thanh giả thể Hán Việt: phát thanh giả thể · Pinyin: fā shēng jiǎ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 聲 (thanh) + 假 (giả) + 體 (thể)Pinyinfā shēng jiǎ tǐHán Việtphát thanh giả thểCấu tạo發 + 聲 + 假 + 體 · phát + thanh + giả + thể nghĩa thành phần: phát + thanh + giả + thể