發芽率 phát nha suất Hán Việt: phát nha suất Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 芽 (nha) + 率 (suất)Hán Việtphát nha suấtCấu tạo發 + 芽 + 率 · phát + nha + suất nghĩa thành phần: phát + nha + suất Nghĩa EngCihui 發芽率 āyálǜ n. ratio of germination