發表會
phát biểu hội
Hán Việt: phát biểu hội · Pinyin: fā biǎo huì
Tổng quan
họp báo
宣布成品或見解於世的活動。如作品發表會、政見發表會。
Nghĩa
Việt
- Cihui lễ ra mắt
- Cihui ra mắt sản phẩm
- Cihui trình diễn thời trang
- Cihui biểu diễn múa
- Cihui biểu diễn âm nhạc
- Cihui mit-tinh chính trị
- Cihui hội thảo trình bày luận văn
- Biên soạn news conference M:²chǎng/¹cì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宣布成品或見解於世的活動。如作品發表會、政見發表會。
Eng
- Cihui 發表會 ābiǎohuì n. news conference M:²chǎng/¹cì