發誓作證

phát thệ tác chứng

Hán Việt: phát thệ tác chứng

Tổng quan

(pháp lý) làm chứng

Cấu tạo: (phát) + (thệ) + (tác) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) làm chứng