發警報 phát cảnh báo Hán Việt: phát cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtphát cảnh báoCấu tạo發 + 警 + 報 · phát + cảnh + báo nghĩa thành phần: phát + cảnh + báo Nghĩa EngCihui push the panic button