发财票

phát tài phiếu

Hán Việt: phát tài phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tài) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彩票、彩券。《文明小史》第二一回:「那曉得他時來運來,偶然買買發財票,居然著了一張二彩,得到一萬洋錢。」