發貨人
phát hóa nhân
Hán Việt: phát hóa nhân · Pinyin: fā huò rén
Tổng quan
người gửi, người gửi hàng gửi để bán người gửi, người gửi hàng gửi để bán
Nghĩa
Việt
- Cihui người gửi, người gửi hàng gửi để bán người gửi, người gửi hàng gửi để bán
Eng
- Cihui 發貨人 āhuòrén n. consignor; shipper M:¹míng/²wèi/¹ge