發賣

phát mại

Hán Việt: phát mại

Tổng quan

phát mại: bán ra/bán

Cấu tạo: (phát) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát mại: bán ra/bán
  • Cihui em bán. phát mại phát mại ☆Đem bán. phát mại; bán ra; bán。出售。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出售。如:「這批貨已經發賣出去了。」也作「發兌」。

Eng

  • Cihui 發賣 fāmài v. put on sale

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出售