發起國 phát khởi quốc Hán Việt: phát khởi quốc Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 國 (quốc)Hán Việtphát khởi quốcCấu tạo發 + 起 + 國 · phát + khởi + quốc nghĩa thành phần: phát + khởi + quốc Nghĩa EngCihui 發起國 āqǐguó p.w. sponsor nation