发起序 phát khởi tự Hán Việt: phát khởi tự Tổng quan phát khởi tự (術語)二序之一。對於證信序而立。見序分條。☸ Cấu tạo: 发 (phát) + 起 (khởi) + 序 (tự)Hán Việtphát khởi tựCấu tạo发 + 起 + 序 · phát + khởi + tự nghĩa thành phần: phát + khởi + tự Nghĩa ViệtCihui phát khởi tự (術語)二序之一。對於證信序而立。見序分條。☸