發送了 fā sòng liǎo · phát tống liễu Hán Việt: phát tống liễu · Pinyin: fā sòng liǎo Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 了 (liễu)Pinyinfā sòng liǎoHán Việtphát tống liễuCấu tạo發 + 送 + 了 · phát + tống + liễu nghĩa thành phần: phát + tống + liễu