發送功率

fā sòng gōng lǜphát tống công suất

Hán Việt: phát tống công suất · Pinyin: fā sòng gōng lǜ

Tổng quan

công suất truyền

Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 功 (công) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công suất đầu ra
  • Tần suất từ công suất truyền , công suất đầu ra

Đức

  • Handedict Abgabeleistung

Từ liên quan

Gần nghĩa

功率惡化 · 功率輸出 · 功率计 · 發送器 · 發送者 · 功率單位 · 功率大的 · 功率開關