發送者

fā sòng zhěphát tống giả

Hán Việt: phát tống giả · Pinyin: fā sòng zhě

Tổng quan

người gửi đi, người điều vận (xe lửa)

Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gửi
  • Tần suất từ người gửi đi, người điều vận (xe lửa)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dispatcher

Eng

  • Tần suất từ dispatcher

Đức

  • Handedict Fahrdienstleiterin

Từ liên quan

Gần nghĩa

發送器 · 發送 · 發送功率 · 發送了 · 發送人 · 发送响 · 發送日 · 发送机