發送者

fā sòng zhě phát tống giả

Hán Việt: phát tống giả · Pinyin: fā sòng zhě

Tổng quan

người gửi đi, người điều vận (xe lửa)

Cấu tạo: (phát) + (tống) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gửi đi, người điều vận (xe lửa)