發送機

phát tống ki

Hán Việt: phát tống ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tống) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可產生高頻率電磁波發射信號的無線電裝置。

Eng

  • Cihui 發送機 āsòngjī n. transmitter