發邪財 phát tà tài Hán Việt: phát tà tài Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 邪 (tà) + 財 (tài)Hán Việtphát tà tàiCấu tạo發 + 邪 + 財 · phát + tà + tài nghĩa thành phần: phát + tà + tài Nghĩa EngCihui 發邪財 ā xiécái v.o. <coll.> have a windfall