发霉的 fā méi de · phát môi đích Hán Việt: phát môi đích · Pinyin: fā méi de Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 霉 (môi) + 的 (đích)Pinyinfā méi deHán Việtphát môi đíchCấu tạo发 + 霉 + 的 · phát + môi + đích nghĩa thành phần: phát + môi + đích