發音者 phát âm giả Hán Việt: phát âm giả Tổng quan người đề ra, người nói ra Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 者 (giả)Hán Việtphát âm giảCấu tạo發 + 音 + 者 · phát + âm + giả nghĩa thành phần: phát + âm + giả Nghĩa ViệtCihui người đề ra, người nói ra