發音體

fā yīn tǐ phát âm thể

Hán Việt: phát âm thể · Pinyin: fā yīn tǐ

Tổng quan

vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)

Cấu tạo: (phát) + (âm) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT sound producing object (soundboard, vibrating string, membrane etc)
  • Cihui sound producing object (soundboard, vibrating string, membrane etc)