發驚厥 phát kinh quyết Hán Việt: phát kinh quyết Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 驚 (kinh) + 厥 (quyết)Hán Việtphát kinh quyếtCấu tạo發 + 驚 + 厥 · phát + kinh + quyết nghĩa thành phần: phát + kinh + quyết Nghĩa EngCihui fall inconvulsions