發高燒

phát cao thiêu

Hán Việt: phát cao thiêu

Tổng quan

phát sốt: lên cơn sốt

Cấu tạo: (phát) + (cao) + (thiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát sốt: lên cơn sốt
  • Cihui phát sốt; lên cơn sốt。原指因生病而體溫增高,現在常用來比喻感情過於激動時控制不住自己而亂說亂做。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體溫上升超過正常溫度很多的狀態。如:「他昨晚不小心受了風寒,今天一直在發高燒。」

Eng

  • Cihui 發高燒 ā gāoshāo v.o. have/run a high fever