白丁香
bạch đinh hương
Hán Việt: bạch đinh hương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.開白花的丁香。 2.雀糞的俗名。乾燥後研磨成粉末狀,可治療被金屬所造成的皮肉創傷。
Eng
- Cihui 白丁香 áidīngxiāng n. 1. white lilac M:⁵zhī/⁴zhī/²kē 2. sparrow droppings used for treating wounds