白三棱 bạch tam lăng Hán Việt: bạch tam lăng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 三 (tam) + 棱 (lăng)Hán Việtbạch tam lăngCấu tạo白 + 三 + 棱 · bạch + tam + lăng nghĩa thành phần: bạch + tam + lăng