白不了 bạch bất liễu Hán Việt: bạch bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtbạch bất liễuCấu tạo白 + 不 + 了 · bạch + bất + liễu nghĩa thành phần: bạch + bất + liễu Nghĩa EngCihui 白不了 áibuliǎo r.v. be unwhitenable