白乳头 bạch nhũ đầu Hán Việt: bạch nhũ đầu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 乳 (nhũ) + 头 (đầu)Hán Việtbạch nhũ đầuCấu tạo白 + 乳 + 头 · bạch + nhũ + đầu nghĩa thành phần: bạch + nhũ + đầu