白乾酪 báigānlào · bạch kiền lạc Hán Việt: bạch kiền lạc · Pinyin: báigānlào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)PinyinbáigānlàoHán Việtbạch kiền lạcCấu tạo白 + 乾 + 酪 · bạch + kiền + lạc nghĩa thành phần: bạch + kiền + lạc Nghĩa EngCihui cottage cheese