白雲司

bái yún sī bạch vân ti

Hán Việt: bạch vân ti · Pinyin: bái yún sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (vân) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑部的别称。相传黄帝以云命官﹐秋官为白云。刑部属秋官﹐故称。亦指刑官。