白雲岩
bạch vân nham
Hán Việt: bạch vân nham · Pinyin: bái yún yán
Tổng quan
dolomit (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui dolomit (địa chất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由白雲石構成的岩石,因白雲石主要成分是鈣鎂碳酸鹽,故具耐火性,可作耐火磚、改良土壤及供煉鋼的原料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉积岩的一种。主要成分是碳酸镁。
Eng
- CC-CEDICT dolomite (geology)
- Cihui dolomite (geology)