白雲省 bái yún shěng · bạch vân tỉnh Hán Việt: bạch vân tỉnh · Pinyin: bái yún shěng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 省 (tỉnh)Pinyinbái yún shěngHán Việtbạch vân tỉnhCấu tạo白 + 雲 + 省 · bạch + vân + tỉnh nghĩa thành phần: bạch + vân + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑部的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.刑部的别称。