白雲謡 bái yún yáo · bạch vân dao Hán Việt: bạch vân dao · Pinyin: bái yún yáo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 謡 (dao)Pinyinbái yún yáoHán Việtbạch vân daoCấu tạo白 + 雲 + 謡 · bạch + vân + dao nghĩa thành phần: bạch + vân + dao