白做了 bạch tố liễu Hán Việt: bạch tố liễu Tổng quan làm không công Cấu tạo: 白 (bạch) + 做 (tố) + 了 (liễu)Hán Việtbạch tố liễuCấu tạo白 + 做 + 了 · bạch + tố + liễu nghĩa thành phần: bạch + tố + liễu Nghĩa ViệtCihui làm không công