白兔公 bái tù gōng · bạch thỏ công Hán Việt: bạch thỏ công · Pinyin: bái tù gōng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 兔 (thỏ) + 公 (công)Pinyinbái tù gōngHán Việtbạch thỏ côngCấu tạo白 + 兔 + 公 · bạch + thỏ + công nghĩa thành phần: bạch + thỏ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白兔公子"。