白公堤 bạch công đê Hán Việt: bạch công đê Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 公 (công) + 堤 (đê)Hán Việtbạch công đêCấu tạo白 + 公 + 堤 · bạch + công + đê nghĩa thành phần: bạch + công + đê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名:(1)位江蘇省吳縣虎邱下。唐白居易任職蘇州刺史時所築。(2)位於浙江省杭縣西湖中。雜植花木,風景妙麗,唐時稱為「白沙堤」,後傳說為白居易所築,故稱為「白公堤」。簡稱為「白堤」。