白公桧 bạch công cối Hán Việt: bạch công cối Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 公 (công) + 桧 (cối)Hán Việtbạch công cốiCấu tạo白 + 公 + 桧 · bạch + công + cối nghĩa thành phần: bạch + công + cối