白蘭地
bạch lan địa
Hán Việt: bạch lan địa · Pinyin: bái lán dì
Tổng quan
rượu brandy (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu brandy (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種酒。為英語brandy的音譯。通常由葡萄酒蒸餾製成,含酒精約百分之五十至六十,酒性很烈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种用葡萄、苹果等发酵、蒸馏制成的酒。含酒精量较高。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) brandy
- Cihui (loanword) brandy