白獸樽 bái shòu zūn · bạch thú tôn Hán Việt: bạch thú tôn · Pinyin: bái shòu zūn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 獸 (thú) + 樽 (tôn)Pinyinbái shòu zūnHán Việtbạch thú tônCấu tạo白 + 獸 + 樽 · bạch + thú + tôn nghĩa thành phần: bạch + thú + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即白虎樽。唐避太祖讳﹐改虎为"兽"。Tân Hoa Tự Điển 1.即白虎樽。唐避太祖讳﹐改虎为"兽"。