白冬瓜 bạch đông qua Hán Việt: bạch đông qua Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 冬 (đông) + 瓜 (qua)Hán Việtbạch đông quaCấu tạo白 + 冬 + 瓜 · bạch + đông + qua nghĩa thành phần: bạch + đông + qua