白努力 bạch nỗ lực Hán Việt: bạch nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtbạch nỗ lựcCấu tạo白 + 努 + 力 · bạch + nỗ + lực nghĩa thành phần: bạch + nỗ + lực Nghĩa EngCihui 白努力 ái nǔlì v. waste one's energy/breath; try in vain