白華之怨 bái huá zhī yuàn · bạch hoa chi oán Hán Việt: bạch hoa chi oán · Pinyin: bái huá zhī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 華 (hoa) + 之 (chi) + 怨 (oán)Pinyinbái huá zhī yuànHán Việtbạch hoa chi oánCấu tạo白 + 華 + 之 + 怨 · bạch + hoa + chi + oán nghĩa thành phần: bạch + hoa + chi + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子失宠之哀怨。