白廝打 bái sī dǎ · bạch tư đả Hán Việt: bạch tư đả · Pinyin: bái sī dǎ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 廝 (tư) + 打 (đả)Pinyinbái sī dǎHán Việtbạch tư đảCấu tạo白 + 廝 + 打 · bạch + tư + đả nghĩa thành phần: bạch + tư + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒手搏斗。Tân Hoa Tự Điển 1.徒手搏斗。